Cách tính áp suất và độ dày thành ống Inox áp dụng theo tiêu chuẩn ASME B31.3
24/07/2026Tính toán đường ống Inox: Áp dụng tiêu chuẩn ASME B31.3 Giới thiệu về tiêu chuẩn ASME B31.3 ASME B31.3 là tiêu chuẩn toàn cầu được công nhận rộng rãi cho thiết kế và xây dựng các hệ thống đường ống áp lực trong ngành công nghiệp chế biến, hóa chất và dầu khí. […]
Tính toán đường ống Inox: Áp dụng tiêu chuẩn ASME B31.3
Giới thiệu về tiêu chuẩn ASME B31.3
ASME B31.3 là tiêu chuẩn toàn cầu được công nhận rộng rãi cho thiết kế và xây dựng các hệ thống đường ống áp lực trong ngành công nghiệp chế biến, hóa chất và dầu khí. Áp dụng tiêu chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành và bảo vệ thiết bị.
Các thông số đầu vào trong tính toán thiết kế
Trước khi tiến hành tính toán, kỹ sư cần xác định các thông số thiết kế cơ bản:
Áp suất thiết kế (P), Nhiệt độ thiết kế (T), Đường kính ngoài của ống (D), và Ứng suất cho phép của vật liệu (S) tại nhiệt độ làm việc, được tra trong bảng của ASME.
Công thức tính độ dày thành ống tối thiểu
Độ dày thành ống theo công thức cơ bản
Độ dày thành ống tối thiểu (t) được tính theo công thức: t = (P * D) / (2 * (S * E + P * Y)). Trong đó, E là hệ số bền mối hàn và Y là hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ. Công thức này xác định độ dày cần thiết để chịu được áp suất bên trong mà không bị phá hủy.
Dung sai và ăn mòn (Allowance)
Sau khi tính được độ dày tối thiểu theo lý thuyết, kỹ sư phải cộng thêm biên độ cho dung sai sản xuất (âm) và khả năng ăn mòn trong tương lai (Corrosion Allowance). Điều này đảm bảo ống vẫn an toàn sau nhiều năm vận hành.
Tính áp suất làm việc tối đa (MAWP)
Bằng cách đảo ngược công thức trên, người thiết kế có thể xác định áp suất làm việc tối đa cho phép (MAWP – Maximum Allowable Working Pressure) dựa trên độ dày thực tế của ống inox đã chọn.


